Chứng khoán Mỹ và rủi ro bong bóng AI
Thị trường chứng khoán Mỹ đang trải qua một nghịch lý đáng chú ý: nhiều chủ đề đầu cơ từng tăng giá mạnh đã đảo chiều sâu, nhưng các chỉ số lớn vẫn duy trì gần vùng đỉnh lịch sử. Sự phân hóa giữa cổ phiếu công nghệ, đặc biệt là nhóm liên quan đến trí tuệ nhân tạo, và phần còn lại của thị trường cho thấy dòng tiền đang luân chuyển thay vì rút khỏi chứng khoán hoàn toàn.
Tuy nhiên, khả năng hấp thụ những đợt sụp đổ đầu cơ trong quá khứ không đồng nghĩa thị trường sẽ luôn tránh được tác động hệ thống. Làn sóng đầu tư cơ sở hạ tầng AI ngày càng phụ thuộc vào vốn vay có thể tạo ra một loại rủi ro khác, với phạm vi ảnh hưởng rộng hơn các đợt điều chỉnh cổ phiếu thông thường.
Bối cảnh thị trường: Bong bóng cục bộ vỡ nhưng chỉ số vẫn gần đỉnh
Trong những năm gần đây, thị trường Mỹ đã chứng kiến hàng loạt chủ đề đầu tư tăng trưởng nhanh rồi đảo chiều mạnh, từ in 3D, năng lượng sạch, cần sa, công ty mua lại có mục đích đặc biệt đến cổ phiếu không gian và tiền điện tử. Nhiều nhóm cổ phiếu từng mất hơn 80% giá trị nhưng không tạo ra sự gián đoạn kéo dài đối với hệ thống tài chính rộng lớn hơn.
Diễn biến tương tự xuất hiện trong nhóm cổ phiếu chip nhớ. Cơn sốt mới nhất được cho là đã hình thành và đảo chiều chỉ trong khoảng bốn tháng, xóa bỏ hàng nghìn tỷ USD giá trị vốn hóa và gây áp lực lên một số quỹ đầu tư có mức độ tập trung cao. Dù vậy, tính đến cuối tháng 7/2026, S&P 500 vẫn chỉ thấp hơn khoảng 1,6% so với mức kỷ lục.
Nguyên nhân quan trọng nằm ở cấu trúc của chỉ số. S&P 500 được tính theo giá trị vốn hóa nên chịu ảnh hưởng lớn từ các doanh nghiệp công nghệ hàng đầu. Khi một nhóm cổ phiếu AI suy yếu, mức tăng tại tài chính, chăm sóc sức khỏe, công nghiệp, hàng tiêu dùng hoặc các doanh nghiệp công nghệ có kết quả kinh doanh tốt vẫn có thể bù đắp một phần tổn thất.
Phiên bản S&P 500 Equal Weight, trong đó mỗi doanh nghiệp có tỷ trọng gần như tương đương, đã lập mức cao mới trong tuần cuối tháng 7. Trong cả tháng, quỹ theo dõi chỉ số cân bằng tăng khoảng 1,1%, trong khi quỹ theo dõi Nasdaq 100 giảm mạnh, tạo ra mức chênh lệch hiệu suất khoảng 7,6 điểm phần trăm. Điều này phản ánh xu hướng luân chuyển dòng tiền ra khỏi các giao dịch công nghệ đông đúc và sang phạm vi cổ phiếu rộng hơn.
Tác động đến các nhóm tài sản
Chứng khoán Mỹ và cổ phiếu công nghệ
Sự suy yếu của nhóm bán dẫn và cổ phiếu AI có thể tiếp tục gây biến động mạnh cho Nasdaq 100 và các chỉ số công nghệ. Những doanh nghiệp có định giá cao, sử dụng nhiều vốn hoặc chưa chứng minh được khả năng chuyển hóa chi tiêu AI thành doanh thu có thể nhạy cảm hơn trước sự thay đổi trong kỳ vọng của nhà đầu tư.
Trong khi đó, US500 có thể được hỗ trợ bởi sự đa dạng về ngành nghề và hoạt động luân chuyển dòng tiền. Tuy nhiên, việc chỉ số duy trì gần vùng đỉnh không có nghĩa rủi ro đã biến mất. Sự phân hóa lớn giữa các cổ phiếu có thể khiến diễn biến bên dưới chỉ số biến động mạnh hơn những gì mức thay đổi chung thể hiện.
Trái phiếu và lợi suất Kho bạc Mỹ
Nếu các công ty công nghệ và nhà cung cấp cơ sở hạ tầng tiếp tục phát hành trái phiếu để tài trợ cho trung tâm dữ liệu, nhu cầu vốn lớn có thể làm tăng nguồn cung nợ doanh nghiệp. Nhà đầu tư khi đó sẽ chú ý nhiều hơn đến chi phí lãi vay, xếp hạng tín dụng và khả năng tạo dòng tiền từ các khoản đầu tư AI.
Trong kịch bản tâm lý né tránh rủi ro gia tăng, trái phiếu Kho bạc Mỹ có thể nhận được dòng tiền trú ẩn. Tuy nhiên, diễn biến lợi suất vẫn phụ thuộc vào lạm phát, chính sách của Cục Dự trữ Liên bang và quy mô phát hành trái phiếu của chính phủ.
USD và vàng
Đồng USD có thể được hỗ trợ nếu biến động thị trường thúc đẩy nhu cầu nắm giữ tài sản thanh khoản, hoặc nếu lợi suất trái phiếu Mỹ duy trì ở mức cao. Ngược lại, kỳ vọng Fed nới lỏng chính sách do tăng trưởng suy yếu có thể hạn chế đà tăng của USD.
Vàng cũng có thể nhận được sự quan tâm khi lo ngại về định giá chứng khoán hoặc rủi ro tín dụng gia tăng. Tuy nhiên, XAU/USD vẫn nhạy cảm với lợi suất thực và biến động của đồng USD, vì vậy phản ứng của kim loại quý có thể không đồng nhất trong mọi giai đoạn thị trường điều chỉnh.
Vì sao các bong bóng trước đây chưa tạo ra khủng hoảng?
Một yếu tố giúp giới hạn tác động của các đợt sụp đổ trước đây là nguồn vốn tài trợ. Phần lớn các chủ đề đầu cơ được thúc đẩy bằng vốn chủ sở hữu của nhà đầu tư. Khi giá cổ phiếu giảm, tổn thất chủ yếu thuộc về cổ đông và các quỹ nắm giữ tài sản, thay vì trực tiếp làm suy yếu bảng cân đối kế toán của hệ thống ngân hàng.
Sau cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu, các tổ chức tài chính cũng phải duy trì tiêu chuẩn vốn và quản trị rủi ro chặt chẽ hơn. Vì vậy, sự sụp đổ của một nhóm cổ phiếu chuyên biệt thường không ngay lập tức làm gián đoạn khả năng cung cấp tín dụng cho nền kinh tế.
Ngoài ra, quy mô tương đối nhỏ và mức độ tập trung theo ngành giúp hạn chế khả năng lây lan. Dòng tiền có thể rời khỏi một chủ đề đầu tư nhưng vẫn được tái phân bổ sang các lĩnh vực khác, qua đó duy trì thanh khoản cho thị trường rộng lớn hơn.
Rủi ro khác biệt từ làn sóng đầu tư AI bằng nợ
AI có thể tạo ra thách thức lớn hơn do quy mô đầu tư cơ sở hạ tầng rất cao. Theo báo cáo của Wall Street Journal được Investing.com dẫn lại, khoảng 7.000 tỷ USD có thể được chi cho các trung tâm dữ liệu trong bốn năm tới. Nếu mức tăng năng suất và doanh thu từ AI không tương xứng với số vốn bỏ ra, thị trường có thể đối mặt với tình trạng phân bổ vốn sai lệch đáng kể.
Điểm đáng chú ý là tỷ trọng chi tiêu được tài trợ bằng vay nợ đang tăng lên. Điều này tạo ra kênh truyền dẫn rủi ro từ cổ phiếu công nghệ sang thị trường trái phiếu, ngân hàng, quỹ tín dụng và các tổ chức cho vay khác.
Nếu nhu cầu sử dụng AI thấp hơn kỳ vọng, giá dịch vụ điện toán giảm hoặc thời gian hoàn vốn của trung tâm dữ liệu kéo dài, doanh nghiệp có thể phải đối mặt với áp lực dòng tiền trong khi vẫn phải trả lãi và tái cấp vốn. Trong trường hợp đó, tổn thất không còn giới hạn ở cổ đông mà có thể ảnh hưởng đến chủ nợ và điều kiện tín dụng của nền kinh tế.
Rủi ro này không đồng nghĩa là đầu tư AI chắc chắn tạo ra bong bóng. Công nghệ vẫn có tiềm năng nâng cao năng suất và thay đổi nhiều ngành kinh tế. Tuy nhiên, tốc độ xây dựng cơ sở hạ tầng, mức định giá và cấu trúc tài trợ sẽ quyết định liệu kỳ vọng hiện tại có được chuyển hóa thành kết quả tài chính bền vững hay không.


